old guard
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng dạng số ít): Phái bảo thủ, nhóm người trong một tổ chức hoặc xã hội có tư tưởng và phương pháp truyền thống, không muốn chấp nhận những ý tưởng mới hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Phái bảo thủ trong công ty đã chống lại việc áp dụng công nghệ mới.)
- (Nhiều nghệ sĩ trẻ đang thách thức phái bảo thủ trong giới nghệ thuật.)
- (Phái bảo thủ của đảng chính trị từ chối hiện đại hóa các chính sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the old guard": thuộc về phái bảo thủ.
- He has been part of the old guard for decades, always opposing reform. (Ông ấy đã thuộc về phái bảo thủ trong nhiều thập kỷ, luôn phản đối cải cách.)
"the old guard vs. the new guard": sự đối lập giữa phái bảo thủ và phái cấp tiến.
- The conflict between the old guard and the new guard is tearing the organization apart. (Cuộc xung đột giữa phái bảo thủ và phái cấp tiến đang xé nát tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Guard (n): lực lượng bảo vệ, nhóm người canh gác.
- The guard was changed at midnight. (Lực lượng bảo vệ được thay đổi vào lúc nửa đêm.)
- Old (adj): cũ, già, lâu đời.
- This is an old tradition. (Đây là một truyền thống cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatives: những người bảo thủ.
- Traditionalists: những người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Establishment: giới cầm quyền, thế lực đương thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old guard" vì đây là danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
"stuck in the old ways": mắc kẹt trong lối mòn cũ, không chịu thay đổi.
- The old guard is often stuck in the old ways, ignoring modern solutions. (Phái bảo thủ thường mắc kẹt trong lối mòn cũ, phớt lờ các giải pháp hiện đại.)
"a dying breed": một nhóm người đang dần biến mất.
- The old guard is a dying breed in this rapidly changing industry. (Phái bảo thủ là một nhóm người đang dần biến mất trong ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng này.)